Thư viện Prompt
Prompt cho Bán hàng
Từ cuộc gọi đầu tiên đến chữ ký chốt deal, 10 prompt này giúp bạn và đội ngũ sales tự tin thuyết phục khách hàng và tăng doanh số. Mỗi prompt được tinh chỉnh theo các kỹ thuật prompt engineering hiệu quả nhất, sẵn sàng dùng ngay.
Thay thế nội dung trong [dấu ngoặc vuông] bằng thông tin cụ thể của bạn.
Bạn là một chuyên gia bán hàng hàng đầu với 10 năm kinh nghiệm trong ngành [ngành hàng].
Hãy tạo một sales pitch chuyên nghiệp cho [tên sản phẩm/dịch vụ]:
Thông tin sản phẩm:
- Mô tả:
[mô tả ngắn gọn] - USP (điểm bán hàng độc nhất):
[liệt kê 2-3 USP] - Giá:
[mức giá] - Đối tượng khách hàng:
[mô tả khách hàng lý tưởng] - Pain point khách hàng:
[vấn đề sản phẩm giải quyết]
Hãy suy nghĩ từng bước và xây dựng pitch theo cấu trúc:
- Hook mở đầu (15 giây) — câu hỏi hoặc thống kê gây chú ý
- Xác định vấn đề — mô tả pain point khách hàng đang gặp
- Giới thiệu giải pháp — sản phẩm giải quyết vấn đề như thế nào
- Bằng chứng — số liệu, case study, testimonial
- Lợi ích cụ thể — 3 lợi ích chính (tiết kiệm thời gian/tiền/công sức)
- Xử lý phản đối — 2-3 phản đối phổ biến và cách trả lời
- CTA (Call-to-Action) — bước tiếp theo cụ thể
Viết 2 phiên bản: pitch 60 giây (elevator pitch) và pitch 5 phút (meeting).
Mẹo: Thêm “bối cảnh gặp khách: [gặp trực tiếp/online/điện thoại]” để AI điều chỉnh giọng điệu và độ dài phù hợp.
Bạn là huấn luyện viên bán hàng chuyên nghiệp. Hãy tạo bộ kịch bản xử lý từ chối cho sản phẩm [tên sản phẩm/dịch vụ] trong ngành [ngành hàng].
Xây dựng kịch bản cho [số lượng] tình huống từ chối phổ biến nhất:
Với mỗi tình huống, cung cấp:
Từ chối: “[Câu từ chối của khách]”
Phân tích: Nguyên nhân thực sự đằng sau lời từ chối
Phản hồi — Phương pháp LAER:
- Listen (Lắng nghe): Câu thể hiện đồng cảm
- Acknowledge (Công nhận): Xác nhận mối quan ngại
- Explore (Khám phá): Câu hỏi đào sâu để hiểu rõ hơn
- Respond (Phản hồi): Câu trả lời thuyết phục
Ví dụ: Từ chối: “Giá cao quá, tôi thấy bên khác rẻ hơn”
- Listen: “Tôi hoàn toàn hiểu mối quan tâm về giá cả của anh/chị”
- Acknowledge: “Giá là yếu tố quan trọng trong quyết định đầu tư”
- Explore: “Anh/chị có thể chia sẻ anh/chị đang so sánh với giải pháp nào không?”
- Respond: “So với [đối thủ], chúng tôi bao gồm thêm [giá trị A, B, C], giúp tiết kiệm [X%] chi phí vận hành trong dài hạn”
Áp dụng format này cho tất cả tình huống.
Viết đề xuất thương mại chuyên nghiệp cho [tên khách hàng/công ty khách hàng] về [sản phẩm/dịch vụ đề xuất].
Thông tin bên bán:
- Công ty:
[tên công ty bạn] - Sản phẩm/dịch vụ:
[mô tả chi tiết] - Lợi thế cạnh tranh:
[liệt kê]
Thông tin bên mua:
- Nhu cầu/vấn đề:
[mô tả nhu cầu đã tìm hiểu] - Quy mô:
[số nhân viên, doanh thu, quy mô dự án] - Ngân sách dự kiến:
[nếu biết]
Cấu trúc đề xuất:
- Trang bìa — tên đề xuất, logo, ngày, thông tin liên hệ
- Tóm tắt điều hành (Executive Summary) — 1 trang, nêu vấn đề và giải pháp
- Phân tích nhu cầu — thể hiện bạn hiểu vấn đề của khách hàng
- Giải pháp đề xuất — mô tả chi tiết sản phẩm/dịch vụ
- Phương pháp triển khai — timeline, milestones
- Đội ngũ thực hiện — năng lực và kinh nghiệm
- Bảng giá — rõ ràng, minh bạch, có so sánh gói
- Case studies — 2-3 dự án tương tự đã thành công
- Điều khoản & Điều kiện — thanh toán, bảo hành, SLA
- Bước tiếp theo — CTA rõ ràng
Giọng điệu: chuyên nghiệp, tự tin nhưng không khoe khoang. Tập trung vào giá trị cho khách hàng.
Mẹo: Thêm “giai đoạn mua hàng của khách: [tìm hiểu/so sánh/quyết định]” để AI điều chỉnh mức độ chi tiết phù hợp.
Viết [số lượng] mẫu email follow-up cho các tình huống bán hàng khác nhau của [tên công ty], sản phẩm [tên sản phẩm/dịch vụ].
Tạo email cho từng tình huống sau:
- Sau cuộc gọi/meeting đầu tiên — cảm ơn + tóm tắt + next step
- Sau khi gửi báo giá (3 ngày chưa phản hồi) — nhắc nhở khéo
- Sau khi bị từ chối — giữ mối quan hệ, để ngỏ cơ hội
- Sau khi khách hàng dùng thử — hỏi feedback + đề xuất mua
- Re-engagement (khách hàng cũ lâu không liên hệ)
Mỗi email bao gồm:
- Subject line (2 phương án, dưới 50 ký tự)
- Nội dung email (dưới 150 từ)
- CTA rõ ràng
- P.S. (thêm giá trị hoặc urgency)
Giọng điệu: [thân thiện/chuyên nghiệp], ngôn ngữ tiếng Việt, sử dụng kính ngữ phù hợp trong kinh doanh.
Bạn là chuyên gia cold calling với tỷ lệ chuyển đổi cao. Hãy viết kịch bản cold call cho [sản phẩm/dịch vụ] nhắm đến [chức danh người nghe: CEO/HR Manager/IT Director] tại các [loại công ty: SME/startup/enterprise].
Thông tin sản phẩm:
- Tên:
[tên sản phẩm] - Giải quyết vấn đề:
[pain point chính] - Kết quả khách hàng đạt được:
[số liệu cụ thể]
Kịch bản cần bao gồm:
-
Mở đầu (15 giây):
- Cách giới thiệu bản thân không bị cúp máy
- Permission-based opening
-
Qualify (30 giây):
- 2-3 câu hỏi xác định nhu cầu
- Cách phản hồi nếu “không quan tâm” / “đang bận”
-
Pitch ngắn (45 giây):
- Value proposition trong 2 câu
- Social proof (khách hàng tương tự)
-
Handle objections:
- “Gửi email cho tôi”
- “Tôi đang dùng giải pháp khác”
- “Không có ngân sách”
- “Để tôi suy nghĩ”
-
Close — Đặt lịch hẹn:
- Kỹ thuật alternative close
- Confirm next step
Thêm ghi chú về giọng nói, tốc độ nói và thời điểm gọi tối ưu.
Mẹo: Thêm “thông tin đã research về khách hàng: [tên, công ty, tin tức gần đây]” để cá nhân hóa cuộc gọi.
Bạn là chuyên gia tư vấn bán hàng. Hãy tạo bộ câu hỏi phân tích nhu cầu khách hàng (needs analysis) cho [sản phẩm/dịch vụ] trong ngành [ngành hàng].
Đối tượng khách hàng: [mô tả khách hàng mục tiêu]
Bối cảnh cuộc gặp: [gặp trực tiếp/online/điện thoại]
Xây dựng bộ câu hỏi theo framework SPIN:
Situation (Tình huống) — Hiểu bối cảnh hiện tại:
- 5 câu hỏi về quy trình, công cụ, đội ngũ hiện tại
- Cách đặt câu hỏi tự nhiên, không giống “thẩm vấn”
Problem (Vấn đề) — Khám phá pain points:
- 5 câu hỏi giúp khách hàng nhận ra vấn đề đang gặp
- Câu hỏi follow-up để đào sâu
Implication (Hệ quả) — Làm rõ tác động:
- 5 câu hỏi về chi phí, thời gian, rủi ro nếu không giải quyết
- Giúp khách hàng tự lượng hóa vấn đề
Need-Payoff (Giá trị) — Dẫn đến giải pháp:
- 5 câu hỏi giúp khách hàng tự hình dung lợi ích
- Kết nối nhu cầu với sản phẩm/dịch vụ
Với mỗi câu hỏi, ghi chú:
- Mục đích đặt câu hỏi
- Câu trả lời kỳ vọng (tín hiệu tích cực)
- Cách chuyển tiếp sang câu hỏi tiếp theo
Tạo bảng so sánh sản phẩm chuyên nghiệp (battle card) để đội sales sử dụng khi khách hàng so sánh [tên sản phẩm của bạn] với đối thủ.
Sản phẩm của bạn: [tên sản phẩm]
Đối thủ cần so sánh:
[Đối thủ 1 — tên sản phẩm][Đối thủ 2 — tên sản phẩm][Đối thủ 3 — tên sản phẩm]
Trước tiên, hãy xác định các tiêu chí so sánh quan trọng nhất đối với khách hàng [mô tả khách hàng mục tiêu].
Bảng so sánh cần bao gồm:
-
Comparison Matrix — bảng so sánh tổng quan:
- Tính năng chính (10-15 tiêu chí)
- Giá cả và mô hình giá
- Hỗ trợ khách hàng
- Đánh giá ✅ / ⚠️ / ❌ cho từng tiêu chí
-
Win Themes — 3-5 lý do chính nên chọn sản phẩm của bạn
-
Landmines — câu hỏi đội sales nên hỏi khách để lộ điểm yếu đối thủ (một cách khéo léo)
-
Counter Objections — khi khách nói “[đối thủ] tốt hơn vì…”, đội sales nên trả lời thế nào
-
Proof Points — case study, số liệu, testimonial hỗ trợ
Trình bày dưới dạng battle card gọn gàng, dễ đọc trong 2 phút.
Bạn là copywriter chuyên viết case study cho doanh nghiệp B2B. Viết một case study hấp dẫn dựa trên thông tin sau:
Thông tin khách hàng:
- Tên công ty:
[tên khách hàng] - Ngành hàng:
[ngành hàng] - Quy mô:
[số nhân viên, doanh thu] - Người đại diện phát biểu:
[tên, chức danh]
Trước khi dùng sản phẩm:
- Vấn đề gặp phải:
[mô tả chi tiết] - Giải pháp cũ đang dùng:
[nếu có] - Tác động tiêu cực:
[thời gian lãng phí, chi phí, rủi ro]
Sau khi dùng sản phẩm [tên sản phẩm]:
- Kết quả đạt được:
[số liệu cụ thể] - Thời gian đạt kết quả:
[timeline] - Phản hồi từ khách hàng:
[quote thực tế nếu có]
Cấu trúc case study:
- Headline — kết quả ấn tượng nhất (có số liệu)
- Tổng quan khách hàng — 2-3 câu giới thiệu
- Thách thức — kể câu chuyện về vấn đề (tạo đồng cảm)
- Giải pháp — tại sao chọn sản phẩm, quá trình triển khai
- Kết quả — số liệu before/after, trình bày dạng highlight box
- Quote khách hàng — trích dẫn nổi bật
- CTA — hướng dẫn liên hệ để có kết quả tương tự
Độ dài: 600-800 từ. Giọng điệu: kể chuyện, chân thực, tập trung vào kết quả.
Mẹo: Dùng format “Từ X đến Y trong Z thời gian” cho headline, ví dụ: “Từ 5 đơn/ngày lên 50 đơn/ngày trong 3 tháng”.
Thiết kế chương trình khuyến mãi cho [tên sản phẩm/dịch vụ] của [tên công ty].
Thông tin sản phẩm:
- Giá gốc:
[mức giá] - Biên lợi nhuận:
[%] - Sản phẩm tồn kho cần đẩy (nếu có):
[mô tả]
Mục tiêu khuyến mãi:
- Mục tiêu chính:
[xả hàng tồn/tăng khách mới/upsell/cross-sell/tăng giá trị đơn hàng] - Thời gian chạy:
[số ngày] - Ngân sách khuyến mãi:
[số tiền] - Kênh bán:
[online/offline/cả hai]
Hãy suy nghĩ từng bước và đề xuất:
-
3 phương án khuyến mãi — mỗi phương án khác nhau về cơ chế:
- Phương án A: Giảm giá trực tiếp
- Phương án B: Bundle/combo
- Phương án C: Loyalty/gamification Mỗi phương án kèm: cơ chế, mức giảm, điều kiện, ưu/nhược điểm
-
Tên chương trình — 3 tên hấp dẫn, dễ nhớ cho phương án được chọn
-
Kịch bản truyền thông — thông điệp cho từng giai đoạn (teaser, launch, reminder, last call)
-
Dự báo tài chính:
- Số đơn hàng kỳ vọng
- Doanh thu dự kiến
- Chi phí khuyến mãi
- ROI ước tính
-
Điều kiện & Điều khoản cần công bố
Phân tích sales pipeline và dự báo doanh số cho [tên đội sales/khu vực] dựa trên dữ liệu sau:
Thông tin chung:
- Kỳ báo cáo:
[tháng/quý] - Target doanh số:
[số tiền] - Doanh số đã đạt:
[số tiền] - Số ngày còn lại trong kỳ:
[số ngày]
Pipeline hiện tại:
- Giai đoạn Lead/Prospect:
[số deal]deal — giá trị[tổng giá trị] - Giai đoạn Qualified:
[số deal]deal — giá trị[tổng giá trị] - Giai đoạn Proposal:
[số deal]deal — giá trị[tổng giá trị] - Giai đoạn Negotiation:
[số deal]deal — giá trị[tổng giá trị] - Giai đoạn Closing:
[số deal]deal — giá trị[tổng giá trị]
Tỷ lệ chuyển đổi lịch sử:
- Lead → Qualified:
[%] - Qualified → Proposal:
[%] - Proposal → Negotiation:
[%] - Negotiation → Won:
[%] - Chu kỳ bán hàng trung bình:
[số ngày]
Hãy suy nghĩ từng bước:
- Phân tích pipeline health — so sánh với target, đánh giá pipeline coverage ratio
- Dự báo doanh số — 3 kịch bản: lạc quan, cơ sở, thận trọng (kèm xác suất)
- Deals at risk — xác định deal nào có nguy cơ mất và lý do
- Đề xuất hành động — ưu tiên deal nào, cần bao nhiêu lead mới
- Gap analysis — cách bù đắp nếu thiếu target
- Tóm tắt cho quản lý — 5 key takeaways trong 1 slide
Trình bày dưới dạng báo cáo có bảng biểu.
Mẹo: Cập nhật dữ liệu pipeline hàng tuần và so sánh các lần dự báo để cải thiện độ chính xác theo thời gian.