Skip to Content
Mới ra mắt: IDEAS AI v1.5.0: luyện tập với Quiz & Flashcard tương tác ngay trong khung chat. Xem chi tiết →

Thư viện Prompt

Prompt cho Pháp lý

Giúp bạn tự tin nắm bắt các đầu việc pháp lý thường gặp và tiết kiệm thời gian ngay từ bản nháp đầu tiên. 8 prompt dưới đây hỗ trợ soạn thảo và phân tích sơ bộ — lưu ý kết quả từ AI chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp.

Các prompt này hỗ trợ soạn thảo và phân tích sơ bộ. Luôn nhờ luật sư chuyên môn kiểm tra trước khi sử dụng chính thức.

8 prompt
Role PromptingChain-of-Thought

Bạn là luật sư chuyên về [lĩnh vực: thương mại/lao động/bất động sản] tại Việt Nam.

Soạn hợp đồng [loại hợp đồng] giữa:

  • Bên A: [thông tin bên A]
  • Bên B: [thông tin bên B]

Nội dung chính:

  • Đối tượng hợp đồng: [mô tả]
  • Giá trị: [số tiền]
  • Thời hạn: [thời gian]
  • Điều kiện đặc biệt: [nếu có]

Hợp đồng phải bao gồm:

  1. Căn cứ pháp lý (luật áp dụng)
  2. Định nghĩa thuật ngữ
  3. Quyền và nghĩa vụ các bên
  4. Điều khoản thanh toán
  5. Bảo mật thông tin
  6. Bất khả kháng
  7. Giải quyết tranh chấp
  8. Điều khoản chung và hiệu lực

Suy nghĩ từng bước, đảm bảo tuân thủ pháp luật Việt Nam hiện hành.

Self-CriticismStep-Aware Verification

Phân tích các điều khoản trong hợp đồng sau và đánh giá rủi ro:

""" [Dán nội dung hợp đồng hoặc các điều khoản cần review] """

Với mỗi điều khoản, đánh giá:

  1. Mức độ rủi ro (Cao/Trung bình/Thấp) cho [bên A/bên B]
  2. Vấn đề tiềm ẩn — lỗ hổng pháp lý, điều khoản mơ hồ
  3. So sánh với thông lệ thị trường
  4. Đề xuất sửa đổi — ngôn ngữ thay thế cụ thể
  5. Điều khoản còn thiếu — cần bổ sung gì

Trình bày dạng bảng: Điều khoản | Rủi ro | Vấn đề | Đề xuất.

Deductive VerificationPlan-and-Solve

Kiểm tra mức độ tuân thủ của [hoạt động/quy trình/tài liệu] đối với [quy định/luật/tiêu chuẩn].

Thông tin cần kiểm tra: """ [Mô tả hoạt động hoặc dán tài liệu cần kiểm tra] """

Quy định áp dụng: [tên luật/nghị định/tiêu chuẩn]

Thực hiện:

  1. Liệt kê các yêu cầu chính của quy định
  2. Đối chiếu từng yêu cầu với thực tế
  3. Đánh giá: Tuân thủ / Tuân thủ một phần / Không tuân thủ
  4. Xác định gap và rủi ro
  5. Đề xuất hành động khắc phục (kèm mức ưu tiên và timeline)

Trình bày dạng checklist với trạng thái rõ ràng.

Question Decomposition

Tóm tắt văn bản pháp luật sau bằng ngôn ngữ dễ hiểu cho người không chuyên:

""" [Dán văn bản pháp luật] """

Yêu cầu:

  1. Tóm tắt tổng quan (3-5 câu) — văn bản này quy định về gì?
  2. Đối tượng áp dụng — ai bị ảnh hưởng?
  3. Các điểm chính — liệt kê 5-10 nội dung quan trọng nhất
  4. Thay đổi so với quy định cũ (nếu biết)
  5. Tác động thực tế — ảnh hưởng gì đến [đối tượng cụ thể]?
  6. Mốc thời gian — hiệu lực, deadline quan trọng
  7. Hành động cần làm — checklist cho [đối tượng]

Sử dụng bullet points, tránh thuật ngữ pháp lý phức tạp.

Style PromptingRole Prompting

Bạn là luật sư đại diện cho [tên công ty/cá nhân]. Soạn [loại thư: thư yêu cầu/thư cảnh báo/thư phản hồi/thư khiếu nại] gửi đến [người nhận].

Bối cảnh: [mô tả tình huống] Yêu cầu chính: [điều muốn đạt được] Căn cứ pháp lý: [nếu biết] Deadline: [thời hạn yêu cầu]

Giọng điệu: chuyên nghiệp, chính xác, kiên quyết nhưng không đe dọa. Format: thư pháp lý chuẩn với header, body, kết thúc.

Tree-of-Thought

Phân tích rủi ro pháp lý cho [hoạt động kinh doanh/dự án/quyết định]:

Mô tả: [chi tiết hoạt động] Ngành: [lĩnh vực kinh doanh] Phạm vi: [địa bàn hoạt động]

Khám phá các nhánh rủi ro:

  1. Rủi ro hợp đồng — vi phạm cam kết, tranh chấp
  2. Rủi ro sở hữu trí tuệ — bản quyền, nhãn hiệu, bí mật kinh doanh
  3. Rủi ro lao động — quan hệ lao động, an toàn
  4. Rủi ro thuế và tài chính — nghĩa vụ thuế, báo cáo
  5. Rủi ro dữ liệu — bảo mật thông tin, GDPR/PDPA
  6. Rủi ro ngành — giấy phép, quy định chuyên ngành

Với mỗi rủi ro: xác suất (Cao/TB/Thấp), tác động, biện pháp giảm thiểu.

Ensembling

So sánh các phương án pháp lý sau cho tình huống [mô tả tình huống]:

Phương án A: [mô tả] Phương án B: [mô tả] Phương án C: [mô tả] (nếu có)

Đánh giá mỗi phương án theo:

  1. Cơ sở pháp lý (mạnh/yếu)
  2. Chi phí dự kiến
  3. Thời gian thực hiện
  4. Tỷ lệ thành công
  5. Rủi ro tiềm ẩn
  6. Ảnh hưởng đến uy tín/quan hệ

Trình bày dạng bảng so sánh và đưa ra khuyến nghị cuối cùng kèm lý do.

Role PromptingAnswer Engineering

Soạn Thỏa thuận bảo mật thông tin (NDA) [một chiều/hai chiều] cho:

Mục đích: [lý do chia sẻ thông tin, ví dụ: đàm phán hợp tác] Bên tiết lộ: [thông tin] Bên nhận: [thông tin] Loại thông tin bảo mật: [liệt kê] Thời hạn bảo mật: [số năm]

NDA phải bao gồm:

  1. Định nghĩa thông tin mật
  2. Nghĩa vụ bảo mật
  3. Ngoại lệ (thông tin công khai, yêu cầu pháp luật)
  4. Thời hạn hiệu lực
  5. Chế tài vi phạm
  6. Trả lại/tiêu hủy thông tin
  7. Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp

Ngôn ngữ: [Việt/Anh/Song ngữ]

Last updated on