Thư viện Prompt
Prompt cho Sáng tạo
13 prompt giúp bạn có ngay một “cộng sự sáng tạo” luôn sẵn ý tưởng mới, dù bạn tự nhận mình không giỏi sáng tạo. Mỗi prompt kết hợp những kỹ thuật prompt engineering hiệu quả nhất để mở khóa những góc nhìn bất ngờ.
Thay thế nội dung trong [dấu ngoặc vuông] bằng thông tin cụ thể của bạn.
Tôi cần brainstorm ý tưởng sáng tạo cho [mục đích: chiến dịch marketing/sản phẩm mới/sự kiện/nội dung] trong lĩnh vực [ngành nghề].
Đối tượng mục tiêu: [mô tả đối tượng]
Mục tiêu chính: [mục tiêu cụ thể]
Ngân sách dự kiến: [mức ngân sách]
Hãy suy nghĩ từng bước:
- Trước tiên, liệt kê 5 insight quan trọng về đối tượng mục tiêu
- Từ mỗi insight, phát triển 2-3 ý tưởng sáng tạo (tổng cộng 10-15 ý tưởng)
- Với mỗi ý tưởng, mô tả ngắn gọn:
- Concept chính (1-2 câu)
- Điểm khác biệt so với những gì đã có trên thị trường
- Tính khả thi (cao/trung bình/thấp)
- Chọn ra TOP 3 ý tưởng tiềm năng nhất và giải thích lý do
Hãy nghĩ ngoài khuôn khổ — kết hợp những lĩnh vực tưởng chừng không liên quan để tạo ra ý tưởng đột phá.
Mẹo: Thêm “ràng buộc: [không được dùng X/phải bao gồm Y]” để AI tạo ra ý tưởng bất ngờ hơn — giới hạn thường kích thích sáng tạo.
Bạn là một nhà kể chuyện (storyteller) chuyên nghiệp với phong cách [phong cách: cảm xúc/hài hước/truyền cảm hứng/kịch tính].
Hãy viết một câu chuyện cho [mục đích: thương hiệu/bài thuyết trình/nội dung mạng xã hội/quảng cáo] về [chủ đề/thông điệp chính].
Thông tin đầu vào:
- Thương hiệu/sản phẩm:
[tên] - Giá trị cốt lõi muốn truyền tải:
[giá trị] - Đối tượng đọc:
[mô tả] - Độ dài mong muốn:
[số từ]từ
Yêu cầu cấu trúc câu chuyện:
- Mở đầu — hook cuốn hút trong 2 câu đầu tiên
- Nhân vật — tạo nhân vật mà đối tượng mục tiêu đồng cảm
- Xung đột/Thử thách — vấn đề nhân vật phải đối mặt
- Bước ngoặt — khoảnh khắc thay đổi (gắn với sản phẩm/thương hiệu một cách tự nhiên)
- Kết thúc — kết mở hoặc kết đọng lại cảm xúc
- Call-to-action — khéo léo, không gượng ép
Giọng văn: [ấm áp/chuyên nghiệp/trẻ trung/gần gũi]. Viết bằng tiếng Việt tự nhiên, tránh văn phong dịch máy.
Tôi cần đặt tên cho [loại: thương hiệu/sản phẩm/dịch vụ/ứng dụng] trong lĩnh vực [ngành].
Thông tin chi tiết:
- Mô tả sản phẩm/dịch vụ:
[mô tả ngắn] - Đối tượng khách hàng:
[mô tả] - Giá trị cốt lõi:
[liệt kê 3-5 giá trị] - Tính cách thương hiệu:
[ví dụ: trẻ trung, sang trọng, thân thiện, đổi mới] - Thị trường:
[Việt Nam/quốc tế/cả hai]
Ví dụ tên thương hiệu thành công trong ngành tương tự:
- “Grab” — ngắn gọn, dễ nhớ, gợi hành động “nắm lấy”
- “Tiki” — vui tươi, dễ đọc bằng nhiều ngôn ngữ, gợi sự khám phá
- “Be” — đơn giản, gần gũi, mang nghĩa “trở thành” trong tiếng Anh
Hãy tạo 15 gợi ý tên, chia thành 3 nhóm:
- Nhóm tiếng Việt (5 tên) — dễ đọc, gần gũi với người Việt
- Nhóm quốc tế (5 tên) — phát âm được bằng nhiều ngôn ngữ
- Nhóm sáng tạo (5 tên) — từ ghép, viết tắt, hoặc từ mới hoàn toàn
Với mỗi tên, cung cấp:
- Ý nghĩa / lý do chọn
- Ưu điểm và nhược điểm
- Khả năng đăng ký thương hiệu (đánh giá sơ bộ)
- Gợi ý domain (.vn, .com)
Tạo slogan/tagline cho [thương hiệu/sản phẩm] trong lĩnh vực [ngành].
Thông tin thương hiệu:
- Tên:
[tên thương hiệu] - Sản phẩm/dịch vụ chính:
[mô tả] - USP (điểm bán hàng độc nhất):
[USP] - Đối tượng:
[mô tả khách hàng] - Giọng điệu thương hiệu:
[ví dụ: tự tin, ấm áp, táo bạo]
Ví dụ slogan hay:
- Nike: “Just Do It” — ngắn, mạnh, kích thích hành động
- Vinamilk: “Vươn cao Việt Nam” — gợi khát vọng, gắn với văn hóa
- Apple: “Think Different” — 2 từ, phá vỡ quy tắc ngữ pháp, tạo ấn tượng mạnh
Hãy tạo 10 slogan, mỗi slogan theo format:
Slogan: [nội dung] Phong cách: [mô tả phong cách: truyền cảm hứng/hài hước/sang trọng/gần gũi] Độ dài: [số từ] Giải thích: [tại sao slogan này phù hợp, 1-2 câu]
Yêu cầu: tối đa 7 từ mỗi slogan, dễ nhớ, có nhạc điệu, phù hợp văn hóa Việt Nam.
Mẹo: Yêu cầu AI tạo thêm phiên bản song ngữ (Việt-Anh) nếu thương hiệu hướng đến thị trường quốc tế.
Bạn là một đạo diễn sáng tạo (Creative Director) chuyên sản xuất video ngắn viral trên [nền tảng: TikTok/Reels/YouTube Shorts].
Hãy viết kịch bản video [thời lượng: 30s/60s/90s] cho [mục đích: quảng cáo sản phẩm/giới thiệu thương hiệu/nội dung giải trí/giáo dục].
Thông tin:
- Sản phẩm/thương hiệu:
[tên và mô tả ngắn] - Thông điệp chính:
[thông điệp] - Đối tượng xem:
[độ tuổi, sở thích] - Tone & mood:
[vui nhộn/cảm xúc/chuyên nghiệp/bất ngờ]
Hãy lên kế hoạch từng bước, sau đó viết kịch bản chi tiết:
Bước 1 — Concept: Ý tưởng tổng thể (1-2 câu)
Bước 2 — Kịch bản chi tiết:
| Thời gian | Hình ảnh | Âm thanh/Lời thoại | Text trên màn hình |
|---|---|---|---|
| 0-3s | |||
| … |
Bước 3 — Chi tiết kỹ thuật:
- Hook (3 giây đầu): [mô tả cách giữ người xem]
- Nhạc nền gợi ý: [thể loại/mood]
- Hiệu ứng đặc biệt: [nếu có]
- CTA cuối video: [hành động mong muốn]
- Hashtag gợi ý: [5-7 hashtag]
Trước khi bắt đầu, hãy suy nghĩ về câu hỏi lớn hơn: Điều gì thực sự khiến đối tượng [mô tả đối tượng] quan tâm và hành động trong lĩnh vực [ngành]?
Dựa trên suy nghĩ đó, hãy thiết kế một concept truyền thông cho chiến dịch [tên/mô tả chiến dịch].
Thông tin:
- Thương hiệu:
[tên] - Mục tiêu chiến dịch:
[nhận diện thương hiệu/ra mắt sản phẩm/tăng doanh số/thay đổi nhận thức] - Thời gian:
[khoảng thời gian] - Kênh truyền thông:
[liệt kê các kênh] - Ngân sách tổng:
[mức ngân sách]
Hãy suy nghĩ từng bước:
- Big Idea — Ý tưởng lớn xuyên suốt chiến dịch (1 câu mạnh mẽ)
- Key Message — 3 thông điệp chính phân cấp
- Visual Direction — Phong cách hình ảnh, bảng màu, typography
- Content Pillars — 3-4 trụ cột nội dung, mỗi trụ có:
- Chủ đề
- Định dạng phù hợp (video/ảnh/infographic/bài viết)
- Tần suất đăng
- Kênh phân phối
- Activation Ideas — 2-3 hoạt động nổi bật tạo viral
- Timeline — Chia thành các giai đoạn (teaser → launch → sustain)
- KPI dự kiến cho mỗi giai đoạn
Hãy viết [lời bài hát/jingle quảng cáo] cho [thương hiệu/sản phẩm/chiến dịch].
Thông tin:
- Thể loại nhạc:
[pop/ballad/rap/dân gian hiện đại/EDM] - Mood/cảm xúc:
[vui tươi/sâu lắng/năng động/ấm áp] - Thông điệp cần truyền tải:
[thông điệp chính] - Đối tượng nghe:
[mô tả] - Độ dài:
[số câu/số phút] - Tên thương hiệu cần xuất hiện:
[tên](lồng ghép tự nhiên, không gượng ép)
Yêu cầu:
- Viết bằng tiếng Việt, vần điệu tự nhiên
- Dễ hát, dễ nhớ — người nghe có thể hát theo sau 2-3 lần
- Điệp khúc (chorus) phải catchy, chứa thông điệp chính
- Tạo cảm xúc
[cảm xúc mong muốn]— điều này rất quan trọng vì bài hát cần chạm đến trái tim người nghe
Trình bày:
- Verse 1 → Pre-chorus → Chorus → Verse 2 → Chorus → Bridge → Chorus
- Ghi chú về nhịp điệu và cách hát (nếu cần)
Mẹo: Với jingle ngắn (15-30 giây), yêu cầu AI chỉ viết phần chorus và 1 verse. Jingle hiệu quả nhất thường chỉ có 1-2 câu lặp lại.
Bạn là một chuyên gia xây dựng nhân vật (character designer) cho [mục đích: thương hiệu mascot/truyện tranh/game/hoạt hình/tiểu thuyết].
Hãy thiết kế một nhân vật dựa trên brief sau:
Thông tin cơ bản:
- Bối cảnh/thế giới:
[mô tả bối cảnh] - Vai trò của nhân vật:
[nhân vật chính/phụ/phản diện/mascot] - Đối tượng khán giả:
[mô tả] - Phong cách nghệ thuật:
[chibi/realistic/flat design/pixel art]
Hãy suy nghĩ từng bước và xây dựng nhân vật hoàn chỉnh:
-
Thông tin nhân khẩu học
- Tên, tuổi, giới tính
- Xuất thân, nghề nghiệp
- Đặc điểm ngoại hình nổi bật
-
Tính cách
- 3 tính cách chính (strengths)
- 2 điểm yếu/khuyết điểm (flaws) — nhân vật hoàn hảo thì không thú vị
- Thói quen đặc trưng
- Cách nói chuyện / catchphrase
-
Backstory — Câu chuyện nền (100-150 từ)
-
Động lực & Mục tiêu — Nhân vật muốn gì? Tại sao?
-
Mối quan hệ — Gợi ý 2-3 nhân vật liên quan
-
Mô tả hình ảnh chi tiết — Đủ để họa sĩ/AI vẽ ra được:
- Trang phục
- Phối màu chủ đạo
- Biểu cảm đặc trưng
- Phụ kiện/vật phẩm đi kèm
Tạo một mood board bằng mô tả văn bản chi tiết cho [dự án: thiết kế thương hiệu/chiến dịch/sản phẩm/sự kiện/không gian nội thất].
Thông tin dự án:
- Tên dự án:
[tên] - Mục tiêu truyền thông/thiết kế:
[mô tả] - Đối tượng:
[mô tả] - Cảm xúc/mood mong muốn:
[ví dụ: sang trọng nhưng gần gũi, hiện đại nhưng có chất Việt] - Từ khóa thương hiệu:
[liệt kê 3-5 từ khóa]
Trình bày mood board theo format sau:
1. Bảng màu (Color Palette)
- Màu chính: [tên màu + mã hex] — cảm xúc nó gợi ra
- Màu phụ: [2-3 màu + mã hex]
- Màu nhấn (accent): [1-2 màu + mã hex]
- Tỷ lệ sử dụng: [ví dụ: 60-30-10]
2. Typography
- Font tiêu đề: [gợi ý font + lý do]
- Font nội dung: [gợi ý font + lý do]
- Phong cách chữ: [bold/light/handwritten…]
3. Hình ảnh tham chiếu (mô tả chi tiết để tìm kiếm hoặc tạo bằng AI)
- 5 mô tả hình ảnh cụ thể phù hợp mood
4. Texture & Pattern
- Chất liệu gợi ý: [ví dụ: gỗ tự nhiên, vải linen, kim loại mờ]
- Pattern: [ví dụ: hình học tối giản, organic shapes]
5. Phong cách tổng thể
- Tham chiếu nghệ thuật: [ví dụ: phong cách Scandinavian, Japanese minimalism]
- Keywords thiết kế: [5 từ khóa]
- “Không nên”: [3 điều cần tránh]
Mẹo: Dùng kết quả mood board này làm input cho các AI tạo hình ảnh (Midjourney, DALL-E) hoặc gửi cho designer làm brief.
Tôi có một ý tưởng sáng tạo và muốn bạn đánh giá khách quan, sau đó giúp cải thiện.
Ý tưởng của tôi:
[Mô tả chi tiết ý tưởng sáng tạo]
Bối cảnh:
- Mục đích:
[mục đích cụ thể] - Đối tượng:
[đối tượng mục tiêu] - Ngân sách:
[mức ngân sách] - Thời gian thực hiện:
[timeline] - Đã có gì tương tự trên thị trường:
[liệt kê nếu biết]
Hãy suy nghĩ từng bước và đánh giá ý tưởng:
Bước 1 — Phân tích điểm mạnh: Liệt kê 3-5 điểm mạnh thực sự của ý tưởng (không khen xã giao).
Bước 2 — Phản biện trung thực: Liệt kê 3-5 điểm yếu, rủi ro hoặc lỗ hổng. Hãy thẳng thắn — phản biện giả dối không giúp ích gì.
Bước 3 — So sánh: So sánh với 2-3 ý tưởng/chiến dịch tương tự đã thành công hoặc thất bại. Rút ra bài học.
Bước 4 — Cải thiện: Đề xuất 3 phiên bản cải tiến của ý tưởng ban đầu:
- Phiên bản A: Cải tiến nhẹ (giữ nguyên cốt lõi, sửa điểm yếu)
- Phiên bản B: Thay đổi góc tiếp cận (cùng thông điệp, khác cách thể hiện)
- Phiên bản C: Đột phá (twist bất ngờ, có thể rủi ro nhưng tiềm năng cao)
Bước 5 — Khuyến nghị: Chọn phiên bản tốt nhất và giải thích lý do.
Phân tích giấc mơ sau và chuyển hóa thành nguồn cảm hứng sáng tạo:
Mô tả giấc mơ:
"""
[Mô tả chi tiết giấc mơ — hình ảnh, cảm xúc, nhân vật, sự kiện]
"""
Phân tích bao gồm:
- Biểu tượng chính — 5-7 biểu tượng nổi bật và ý nghĩa
- Cảm xúc chủ đạo — palette cảm xúc trong giấc mơ
- Narrative arc — cấu trúc câu chuyện ẩn trong giấc mơ
- Chuyển hóa sáng tạo — 3 ý tưởng ứng dụng:
- Ý tưởng viết (truyện ngắn / thơ)
- Ý tưởng visual (tranh / ảnh / video)
- Ý tưởng âm nhạc (mood / giai điệu)
- Color palette — bảng màu lấy cảm hứng từ giấc mơ
- Mood board description — mô tả mood board tương ứng
Xây dựng Brand Voice Guide cho [tên thương hiệu].
Thông tin:
- Ngành:
[ngành nghề] - Target audience:
[mô tả khách hàng mục tiêu] - Giá trị cốt lõi:
[liệt kê 3-5 giá trị] - Competitors’ voice:
[mô tả cách đối thủ giao tiếp] - Thương hiệu tham khảo:
[brands bạn thích phong cách]
Brand Voice Guide bao gồm:
- Brand Personality — 5 tính cách (dạng: “Chúng tôi là… nhưng không phải…”)
- Tone Spectrum — thang đo: formal ↔ casual, serious ↔ playful, technical ↔ simple
- Vocabulary guide — từ vựng nên dùng vs nên tránh
- Do’s & Don’ts — ví dụ cụ thể cho mỗi kênh:
- Website / Landing page
- Social media
- Customer support
- Advertising
- Sample content — 3 đoạn văn mẫu theo brand voice
Xây dựng thế giới hư cấu cho dự án [loại: tiểu thuyết/game/phim/tabletop RPG].
Yêu cầu:
- Thể loại:
[fantasy/sci-fi/post-apocalyptic/steampunk/...] - Bối cảnh:
[thời đại, hành tinh] - Tone:
[dark/whimsical/epic/gritty/hopeful] - Key concept:
[ý tưởng chính hoặc "để AI sáng tạo"]
Worldbuilding bao gồm:
- Tổng quan — mô tả thế giới trong 200 từ
- Địa lý — bản đồ mô tả (3-5 khu vực/quốc gia)
- Lịch sử — 5 sự kiện lịch sử quan trọng
- Hệ thống xã hội — chính trị, kinh tế, tầng lớp
- Văn hóa — tín ngưỡng, phong tục, nghệ thuật
- Hệ thống ma thuật/công nghệ — quy tắc và giới hạn
- Xung đột — tensions và conflicts đang diễn ra
- Nhân vật mẫu — 2-3 nhân vật đại diện cho thế giới