Thư viện Prompt
Prompt cho Marketing
Từ ý tưởng đến chiến dịch hoàn chỉnh, 15 prompt này giúp bạn và đội ngũ marketing làm việc nhanh hơn, sáng tạo hơn và bám sát mục tiêu kinh doanh. Mỗi prompt được tinh chỉnh theo các kỹ thuật prompt engineering hiệu quả nhất, sẵn sàng dùng ngay.
Thay thế nội dung trong [dấu ngoặc vuông] bằng thông tin cụ thể của bạn.
Bạn là một CMO (Chief Marketing Officer) có 15 năm kinh nghiệm trong ngành [ngành hàng].
Hãy xây dựng chiến lược marketing tổng thể cho [tên công ty/sản phẩm] với các thông tin sau:
- Sản phẩm/dịch vụ:
[mô tả ngắn] - Đối tượng mục tiêu:
[nhân khẩu học, hành vi] - Ngân sách marketing:
[số tiền/tháng hoặc /năm] - Mục tiêu kinh doanh:
[tăng doanh số/nhận diện thương hiệu/mở rộng thị trường]
Chiến lược cần bao gồm:
- Phân tích SWOT của thương hiệu
- Định vị thương hiệu và thông điệp chính
- Marketing mix (4P) — Product, Price, Place, Promotion
- Kênh marketing ưu tiên (online + offline) và phân bổ ngân sách
- KPIs đo lường cho từng kênh
- Timeline triển khai theo quý
- Rủi ro và phương án dự phòng
Hãy suy nghĩ từng bước, bắt đầu từ phân tích thị trường rồi mới đề xuất chiến lược.
Ví dụ: Thay [ngành hàng] = “mỹ phẩm thiên nhiên”, [tên công ty] = “GreenBeauty”, [ngân sách] = “50 triệu/tháng”, [mục tiêu] = “tăng nhận diện thương hiệu trên thị trường TP.HCM”
Mẹo: Thêm “giai đoạn hiện tại của doanh nghiệp: startup/growth/mature” để AI đề xuất chiến lược phù hợp với quy mô.
Tạo lịch nội dung mạng xã hội cho [tên thương hiệu] trong [số tuần] tuần trên nền tảng [Facebook/Instagram/TikTok/LinkedIn].
Thông tin thương hiệu:
- Ngành hàng:
[ngành hàng] - Tone of voice:
[chuyên nghiệp/trẻ trung/hài hước/cảm hứng] - Mục tiêu:
[tăng tương tác/tăng follower/chuyển đổi mua hàng]
Yêu cầu:
- Đăng
[số bài]bài/tuần - Phân bổ nội dung: 40% giá trị (educate), 30% tương tác (engage), 20% bán hàng (sell), 10% giải trí (entertain)
- Mỗi bài bao gồm: tiêu đề, nội dung caption, hashtag gợi ý, định dạng (ảnh/video/carousel), CTA
Ví dụ format output: Thứ 2 — Bài giá trị: Tiêu đề: “5 sai lầm khi chăm sóc da mùa hè” Caption: [Nội dung 150-200 từ] Hashtag: #skincare #chamsooda #muahe Định dạng: Carousel 5 slides CTA: “Lưu lại để tham khảo nhé!”
Thiết kế một chuỗi email marketing gồm [số email] email cho chiến dịch [tên chiến dịch] của [tên công ty].
Mục tiêu chiến dịch: [ra mắt sản phẩm/khuyến mãi/nurture lead/re-engagement]
Đối tượng nhận: [mô tả khách hàng mục tiêu]
Thời gian gửi: [khoảng cách giữa các email]
Với mỗi email, hãy cung cấp:
- Subject line (2-3 phương án A/B test, dưới 50 ký tự)
- Preview text (40-90 ký tự)
- Nội dung email — cấu trúc: Hook → Value → CTA
- CTA chính (nút bấm) — text và màu gợi ý
- Thời điểm gửi tối ưu (ngày, giờ)
Hãy suy nghĩ từng bước: xác định customer journey → thiết kế flow email → viết nội dung từng email.
Giọng điệu: [thân thiện/chuyên nghiệp/khẩn cấp]. Mỗi email không quá 200 từ.
Mẹo: Thêm “tỷ lệ mở email hiện tại: X%” để AI gợi ý cách cải thiện subject line phù hợp.
Hãy thực hiện phân tích đối thủ cạnh tranh chi tiết cho [tên công ty/sản phẩm của bạn] trong ngành [ngành hàng] tại thị trường [Việt Nam/khu vực].
Đối thủ cần phân tích:
[Đối thủ 1 — tên và website][Đối thủ 2 — tên và website][Đối thủ 3 — tên và website]
Trước tiên, hãy xác định các yếu tố cạnh tranh quan trọng nhất trong ngành [ngành hàng].
Sau đó, phân tích từng đối thủ theo:
- Sản phẩm/dịch vụ — điểm mạnh, điểm yếu, USP
- Giá cả — phân khúc, chiến lược giá
- Kênh phân phối — online, offline, marketplace
- Marketing & Truyền thông — kênh chính, tone of voice, tần suất
- Đánh giá khách hàng — điểm thường được khen/chê
- Thị phần ước tính và xu hướng tăng trưởng
Cuối cùng, lập bảng so sánh tổng hợp và đề xuất:
- 3 cơ hội mà đối thủ bỏ ngỏ
- 3 điểm cần cải thiện so với đối thủ
- Chiến lược khác biệt hóa gợi ý
Bạn là chuyên gia SEO. Hãy xây dựng kế hoạch tối ưu SEO cho website [URL website] trong ngành [ngành hàng].
Thông tin hiện tại:
- Lượng traffic organic:
[số/tháng] - Từ khóa chính đang rank:
[liệt kê] - Đối thủ SEO chính:
[liệt kê] - CMS đang dùng:
[WordPress/Shopify/custom]
Hãy lập kế hoạch theo thứ tự ưu tiên:
Phần 1 — Keyword Research:
- Đề xuất 20 từ khóa mục tiêu, chia thành: head terms, long-tail, và câu hỏi
- Mỗi từ khóa kèm: search volume ước tính, độ khó, search intent
Phần 2 — On-page SEO:
- Cấu trúc URL, Title tag, Meta description tối ưu cho
[5 trang quan trọng nhất] - Heading structure (H1-H3) gợi ý
- Internal linking strategy
Phần 3 — Content Plan:
- 10 chủ đề bài viết blog, mỗi chủ đề kèm: từ khóa target, outline, độ dài gợi ý
Phần 4 — Technical SEO:
- Checklist kiểm tra kỹ thuật (tốc độ, mobile, schema markup)
Trình bày kết quả dưới dạng bảng khi có thể.
Mẹo: Cung cấp Google Search Console data nếu có để AI phân tích chính xác hơn.
Viết [số lượng] mẫu quảng cáo cho [Facebook Ads/Google Ads] quảng bá [sản phẩm/dịch vụ] của [tên công ty].
Thông tin sản phẩm:
- USP:
[điểm bán hàng độc nhất] - Giá:
[mức giá hoặc khoảng giá] - Khuyến mãi (nếu có):
[chi tiết] - Đối tượng mục tiêu:
[mô tả]
Yêu cầu cho mỗi mẫu quảng cáo:
Facebook Ads:
- Primary text (125 ký tự tối ưu, tối đa 3 phiên bản)
- Headline (40 ký tự)
- Description (30 ký tự)
- CTA button gợi ý
Google Ads:
- Headline 1, 2, 3 (mỗi headline tối đa 30 ký tự)
- Description 1, 2 (mỗi description tối đa 90 ký tự)
- Display URL path
Viết 3 angle khác nhau: pain point, benefit, social proof.
Ví dụ Facebook Ads — Angle: Pain point Primary text: “Bạn đang mất hàng giờ quản lý nhân sự bằng Excel?” Headline: “Phần mềm HR tự động — Dùng thử miễn phí” Description: “Tiết kiệm 10h/tuần cho doanh nghiệp” CTA: Đăng ký ngay
Bạn là chuyên gia brand strategy với kinh nghiệm xây dựng thương hiệu cho các công ty [B2B/B2C/D2C].
Hãy xây dựng brand positioning cho [tên thương hiệu]:
Thông tin nền:
- Ngành hàng:
[ngành hàng] - Sản phẩm/dịch vụ chính:
[mô tả] - Đối tượng khách hàng:
[mô tả chi tiết] - Giá trị cốt lõi:
[liệt kê 3-5 giá trị] - Đối thủ chính:
[liệt kê]
Trước tiên, hãy phân tích bối cảnh thị trường và xác định khoảng trống định vị.
Sau đó, xây dựng:
- Brand Positioning Statement — theo format: For [target], [brand] is the [category] that [key benefit] because [reason to believe]
- Brand Archetype — xác định archetype phù hợp và giải thích
- Brand Personality — 5 tính cách thương hiệu với mô tả
- Tone of Voice Guidelines — Do’s and Don’ts khi giao tiếp
- Key Messages — 3 thông điệp chính cho các nhóm đối tượng khác nhau
- Tagline — 5 phương án tagline, mỗi phương án kèm giải thích
Mẹo: Thêm “thương hiệu mà bạn ngưỡng mộ/muốn tham khảo: [tên brand]” để AI hiểu hướng phong cách bạn muốn.
Lập kế hoạch influencer marketing cho chiến dịch [tên chiến dịch] của [tên thương hiệu].
Thông tin chiến dịch:
- Mục tiêu:
[awareness/engagement/conversion] - Ngân sách influencer:
[số tiền] - Thời gian:
[thời gian chiến dịch] - Nền tảng chính:
[TikTok/Instagram/YouTube/Facebook] - Sản phẩm quảng bá:
[mô tả sản phẩm]
Hãy suy nghĩ từng bước và xây dựng kế hoạch:
-
Tiêu chí chọn influencer:
- Phân loại: Mega / Macro / Micro / Nano
- Metrics cần đánh giá (engagement rate, audience quality, brand fit)
- Red flags cần tránh
-
Đề xuất phân bổ ngân sách theo tier influencer
-
Brief mẫu cho influencer bao gồm:
- Key message bắt buộc
- Do’s and Don’ts
- Hashtag chiến dịch
- Timeline deliverables
- Quyền sử dụng content
-
Content format đề xuất cho từng tier (review, unboxing, day-in-life, tutorial)
-
KPIs và cách đo lường cho từng influencer
-
Dự phòng rủi ro (influencer scandal, content không đạt, v.v.)
Bạn là chuyên gia PR với kinh nghiệm viết thông cáo báo chí cho các thương hiệu lớn tại Việt Nam.
Viết một thông cáo báo chí cho [tên công ty] về [sự kiện/tin tức: ra mắt sản phẩm/hợp tác chiến lược/đạt cột mốc/sự kiện].
Thông tin cần đưa vào:
- Nội dung chính:
[mô tả chi tiết sự kiện/tin tức] - Ngày phát hành:
[ngày] - Người phát ngôn:
[tên, chức danh] - Quote dự kiến:
[ý chính muốn trích dẫn] - Số liệu nổi bật:
[nếu có]
Cấu trúc thông cáo báo chí:
- Headline — ngắn gọn, gây chú ý, chứa từ khóa
- Sub-headline — bổ sung thông tin
- Đoạn mở đầu (lead) — trả lời 5W1H trong 2-3 câu
- Thân bài — chi tiết, số liệu, context
- Quote từ lãnh đạo công ty
- Boilerplate — giới thiệu ngắn về công ty
- Thông tin liên hệ báo chí
Giọng điệu: trang trọng, khách quan, chuyên nghiệp. Độ dài: 400-600 từ.
Mẹo: Yêu cầu thêm “viết 3 angle khác nhau cho headline” để chọn phiên bản phù hợp nhất với từng tòa soạn.
Phân tích ROI và hiệu quả tổng thể cho chiến dịch marketing sau:
Thông tin chiến dịch:
- Tên chiến dịch:
[tên] - Thời gian chạy:
[ngày bắt đầu — ngày kết thúc] - Tổng ngân sách:
[số tiền] - Kênh triển khai:
[liệt kê kênh và ngân sách từng kênh]
Kết quả đạt được:
- Reach/Impressions:
[số liệu] - Engagement (like, comment, share):
[số liệu] - Click/Traffic:
[số liệu] - Leads/Đơn hàng:
[số liệu] - Doanh thu trực tiếp:
[số tiền]
Hãy suy nghĩ từng bước:
- Tính toán các chỉ số chính: CPC, CPM, CTR, CPA, ROAS, ROI
- Phân tích hiệu quả từng kênh — so sánh và xếp hạng
- Benchmark — so sánh với trung bình ngành
[ngành hàng] - Phân tích điểm mạnh/yếu của chiến dịch
- Đề xuất tối ưu cho chiến dịch tiếp theo
- Dự báo kết quả nếu áp dụng đề xuất tối ưu
Trình bày kết quả dưới dạng bảng, biểu đồ (mô tả) khi có thể.
Xây dựng timeline cho chiến dịch đa kênh sắp tới. Các mốc thời gian và thông tin chính: [mô tả các mốc quan trọng, kênh triển khai, ngân sách].
Trình bày dưới dạng timeline theo chiều ngang với các giai đoạn, người phụ trách và deadline cụ thể.
Bao gồm:
- Giai đoạn chuẩn bị — brief, creative, approval
- Giai đoạn triển khai — launch date, kênh đồng bộ
- Giai đoạn tối ưu — A/B test, điều chỉnh
- Giai đoạn báo cáo — tổng kết, rút kinh nghiệm
Ví dụ input: “Ra mắt sản phẩm mới ngày 15/4, budget 200 triệu, kênh: Facebook Ads + Google Ads + KOL + PR. Cần chuẩn bị từ 1/3.”
Brainstorm 5 ý tưởng chiến dịch sáng tạo cho [sự kiện/ra mắt sản phẩm] sắp tới. Đối tượng mục tiêu là [mô tả target audience], mục tiêu chiến dịch là [mô tả goal].
Mỗi ý tưởng bao gồm:
- Theme (chủ đề)
- Tagline (slogan)
- 1-2 chiến thuật triển khai cụ thể (kênh, format, activation)
- Điểm khác biệt so với đối thủ
Ví dụ: “Ra mắt dòng đồ uống healthy cho Gen Z, mục tiêu viral trên TikTok” → Ý tưởng 1: Theme “30 ngày thử thách healthy” — Tagline “Sống xanh, sống vui” — TikTok challenge + UGC campaign
Tạo creative brief cho chiến dịch paid media/content marketing tiếp theo. Thông tin về mục tiêu, đối tượng và offer: [mô tả chi tiết].
Creative brief cần bao gồm các phần:
- Objective — Mục tiêu chiến dịch (SMART)
- Audience Insights — Chân dung khách hàng, pain points, motivations
- Key Message — Thông điệp chính và thông điệp hỗ trợ
- Tone & Manner — Giọng điệu, phong cách hình ảnh
- Assets Needed — Danh sách tài liệu/creative cần sản xuất
- KPIs — Chỉ số đo lường thành công
- Timeline — Các mốc quan trọng
- Budget Allocation — Phân bổ ngân sách theo kênh
Xây dựng messaging framework cho sản phẩm mới. Thông tin sản phẩm: [mô tả chi tiết sản phẩm, tính năng, đối tượng].
Trình bày dưới dạng bảng với 3 pillars:
- Key Benefits — Lợi ích chính cho khách hàng
- Proof Points — Bằng chứng/số liệu hỗ trợ
- Emotional Triggers — Cảm xúc muốn khơi gợi
Mỗi pillar cần:
- Headline ngắn gọn
- Supporting copy (2-3 câu)
- Phù hợp cho nhiều kênh (web, ads, social, email)
Ví dụ output:
| Pillar | Benefit | Proof Point | Emotion |
|---|---|---|---|
| Tiết kiệm thời gian | Tự động hóa 80% tác vụ | ”Giảm 10h/tuần cho team marketing” | Nhẹ nhõm, hiệu quả |
Tạo bản đồ hành trình khách hàng (customer journey map) cho [sản phẩm/dịch vụ]. Khách hàng mục tiêu điển hình: [mô tả persona].
Chia thành các giai đoạn và mỗi giai đoạn bao gồm:
- Goals — Mục tiêu của khách hàng
- Touchpoints — Điểm tiếp xúc với thương hiệu
- Actions — Hành động cụ thể
- Pain Points — Điểm đau/khó khăn
- Opportunities — Cơ hội cải thiện trải nghiệm
Trình bày dưới dạng bảng theo các giai đoạn: Awareness → Consideration → Decision → Purchase → Post-Purchase → Advocacy.