Thư viện Prompt
Prompt cho Y tế
Biến những giờ đọc tài liệu, soạn thảo và giáo dục sức khỏe thành vài phút gọn gàng. 8 prompt dưới đây giúp bạn và đội ngũ y tế làm việc nhanh hơn mà vẫn giữ được sự chuẩn xác.
Kết quả AI chỉ mang tính hỗ trợ tham khảo, KHÔNG thay thế chẩn đoán hoặc tư vấn y khoa chuyên nghiệp.
Tóm tắt nghiên cứu y khoa sau theo cấu trúc PICO:
"""
[Dán abstract hoặc toàn văn nghiên cứu]
"""
Trình bày:
- Population (Đối tượng) — ai được nghiên cứu?
- Intervention (Can thiệp) — phương pháp/thuốc gì?
- Comparison (So sánh) — so với nhóm nào?
- Outcome (Kết quả) — kết quả chính là gì?
- Thiết kế nghiên cứu — RCT/cohort/case-control…
- Cỡ mẫu và thời gian
- Kết quả chính — số liệu quan trọng (p-value, CI, OR/RR)
- Hạn chế — bias, confounding
- Ý nghĩa lâm sàng — áp dụng được gì vào thực hành?
- Mức độ bằng chứng (Level of Evidence)
Tạo tài liệu giáo dục sức khỏe về [bệnh lý/tình trạng] dành cho bệnh nhân và người nhà.
Đối tượng: [mô tả: người cao tuổi/phụ huynh/thanh niên]
Trình độ hiểu biết y tế: [thấp/trung bình/cao]
Nội dung:
- Bệnh là gì? — giải thích đơn giản, dùng phép so sánh
- Nguyên nhân — tại sao bị?
- Triệu chứng — dấu hiệu cần chú ý
- Khi nào cần đi khám? — tín hiệu cảnh báo
- Phương pháp điều trị — thuốc, phẫu thuật, thay đổi lối sống
- Tự chăm sóc tại nhà — hướng dẫn cụ thể
- Phòng ngừa — làm gì để tránh tái phát
- Câu hỏi thường gặp (5 câu)
Ngôn ngữ: đơn giản, tránh thuật ngữ y khoa phức tạp, ấm áp và động viên.
Review quy trình lâm sàng sau và đánh giá:
"""
[Dán quy trình lâm sàng]
"""
Đánh giá theo tiêu chí:
- Tuân thủ guidelines — phù hợp với
[tên guideline: WHO/BYT/chuyên ngành]? - Tính đầy đủ — có bước nào bị thiếu?
- Tính an toàn — risk assessment cho bệnh nhân
- Tính khả thi — có thực hiện được trong điều kiện
[bệnh viện tuyến huyện/tỉnh/TW]? - Chỉ định và chống chỉ định — rõ ràng chưa?
- Tiêu chí đánh giá kết quả
- Đề xuất cải thiện — cụ thể, có evidence-based
Tạo checklist an toàn người bệnh cho [loại thủ thuật/phẫu thuật/quy trình]:
Khoa: [tên khoa]
Loại bệnh nhân: [mô tả]
Checklist bao gồm:
- Trước thủ thuật (Pre-procedure)
- Xác nhận danh tính bệnh nhân
- Kiểm tra hồ sơ, cam kết
- Dị ứng và tiền sử
- Trong thủ thuật (Intra-procedure)
- Time-out protocol
- Theo dõi sinh hiệu
- Sau thủ thuật (Post-procedure)
- Bàn giao bệnh nhân
- Theo dõi biến chứng
- Tiêu chí xuất viện
Format: checkbox list, dễ in và sử dụng.
Bạn là bác sĩ chuyên khoa [chuyên ngành]. Hỗ trợ viết báo cáo ca lâm sàng theo cấu trúc chuẩn:
Thông tin bệnh nhân (đã ẩn danh):
- Tuổi/Giới:
[thông tin] - Lý do nhập viện:
[mô tả] - Tiền sử:
[tóm tắt] - Diễn biến:
[mô tả] - Kết quả xét nghiệm/hình ảnh:
[số liệu] - Chẩn đoán:
[chẩn đoán] - Điều trị:
[phác đồ] - Kết quả:
[diễn biến]
Viết theo format:
- Title — ngắn gọn, nêu điểm đặc biệt
- Abstract (250 từ)
- Introduction — tại sao ca này đáng báo cáo?
- Case Presentation
- Discussion — so sánh y văn
- Conclusion — bài học rút ra
- References — gợi ý keyword tìm kiếm
Kiểm tra tương tác thuốc cho đơn thuốc sau:
Danh sách thuốc:
[Liệt kê tên thuốc, liều lượng, đường dùng]
Thông tin bệnh nhân:
- Tuổi:
[tuổi], Giới:[nam/nữ] - Chức năng gan/thận:
[bình thường/suy giảm] - Dị ứng:
[nếu có] - Bệnh nền:
[liệt kê]
Phân tích:
- Tương tác thuốc-thuốc — mức độ (nặng/TB/nhẹ)
- Tương tác thuốc-bệnh — chống chỉ định?
- Tương tác thuốc-thức ăn — lưu ý gì?
- Liều lượng — phù hợp với tuổi, cân nặng, chức năng cơ quan?
- Thời điểm dùng thuốc — tối ưu
- Đề xuất thay thế nếu có tương tác nghiêm trọng
Luôn ghi chú: cần xác minh với dược sĩ lâm sàng.
Tạo nội dung truyền thông sức khỏe cộng đồng về [chủ đề: tiêm chủng/dinh dưỡng/phòng bệnh]:
Kênh: [poster/social media/tờ rơi/video ngắn]
Đối tượng: [phụ nữ mang thai/người cao tuổi/phụ huynh/thanh thiếu niên]
Mục tiêu: [nâng cao nhận thức/thay đổi hành vi/khuyến khích hành động]
Nội dung:
- Headline hấp dẫn, gây chú ý
- Thông điệp chính (1-2 câu)
- Thông tin key — 3-5 điểm quan trọng
- Lời kêu gọi hành động (CTA)
- Nguồn tham khảo uy tín
Giọng điệu: dễ hiểu, không gây hoang mang, tích cực, evidence-based.
Tóm tắt hướng dẫn điều trị [tên guideline] về [bệnh lý]:
"""
[Dán nội dung guideline hoặc cung cấp tên/năm ban hành]
"""
Tóm tắt theo cấu trúc:
- Phạm vi áp dụng — ai, khi nào
- Tiêu chuẩn chẩn đoán — tiêu chí cụ thể
- Phân loại/Phân giai đoạn
- Phác đồ điều trị — first-line, second-line
- Mục tiêu điều trị — target cụ thể
- Theo dõi — tần suất, xét nghiệm
- Trường hợp đặc biệt — thai phụ, trẻ em, người cao tuổi
- Điểm mới so với phiên bản trước
- Sơ đồ quy trình — dạng text flowchart
Ngôn ngữ: chính xác, ngắn gọn, dễ tra cứu nhanh.