Skip to Content
Mới ra mắt: IDEAS AI v1.5.0: luyện tập với Quiz & Flashcard tương tác ngay trong khung chat. Xem chi tiết →

Thư viện Prompt

Prompt cho Y tế

Biến những giờ đọc tài liệu, soạn thảo và giáo dục sức khỏe thành vài phút gọn gàng. 8 prompt dưới đây giúp bạn và đội ngũ y tế làm việc nhanh hơn mà vẫn giữ được sự chuẩn xác.

Kết quả AI chỉ mang tính hỗ trợ tham khảo, KHÔNG thay thế chẩn đoán hoặc tư vấn y khoa chuyên nghiệp.

8 prompt
Question DecompositionChain-of-Thought

Tóm tắt nghiên cứu y khoa sau theo cấu trúc PICO:

""" [Dán abstract hoặc toàn văn nghiên cứu] """

Trình bày:

  1. Population (Đối tượng) — ai được nghiên cứu?
  2. Intervention (Can thiệp) — phương pháp/thuốc gì?
  3. Comparison (So sánh) — so với nhóm nào?
  4. Outcome (Kết quả) — kết quả chính là gì?
  5. Thiết kế nghiên cứu — RCT/cohort/case-control…
  6. Cỡ mẫu và thời gian
  7. Kết quả chính — số liệu quan trọng (p-value, CI, OR/RR)
  8. Hạn chế — bias, confounding
  9. Ý nghĩa lâm sàng — áp dụng được gì vào thực hành?
  10. Mức độ bằng chứng (Level of Evidence)
Style PromptingEmotion Prompting

Tạo tài liệu giáo dục sức khỏe về [bệnh lý/tình trạng] dành cho bệnh nhân và người nhà.

Đối tượng: [mô tả: người cao tuổi/phụ huynh/thanh niên] Trình độ hiểu biết y tế: [thấp/trung bình/cao]

Nội dung:

  1. Bệnh là gì? — giải thích đơn giản, dùng phép so sánh
  2. Nguyên nhân — tại sao bị?
  3. Triệu chứng — dấu hiệu cần chú ý
  4. Khi nào cần đi khám? — tín hiệu cảnh báo
  5. Phương pháp điều trị — thuốc, phẫu thuật, thay đổi lối sống
  6. Tự chăm sóc tại nhà — hướng dẫn cụ thể
  7. Phòng ngừa — làm gì để tránh tái phát
  8. Câu hỏi thường gặp (5 câu)

Ngôn ngữ: đơn giản, tránh thuật ngữ y khoa phức tạp, ấm áp và động viên.

Deductive VerificationStep-Aware Verification

Review quy trình lâm sàng sau và đánh giá:

""" [Dán quy trình lâm sàng] """

Đánh giá theo tiêu chí:

  1. Tuân thủ guidelines — phù hợp với [tên guideline: WHO/BYT/chuyên ngành]?
  2. Tính đầy đủ — có bước nào bị thiếu?
  3. Tính an toàn — risk assessment cho bệnh nhân
  4. Tính khả thi — có thực hiện được trong điều kiện [bệnh viện tuyến huyện/tỉnh/TW]?
  5. Chỉ định và chống chỉ định — rõ ràng chưa?
  6. Tiêu chí đánh giá kết quả
  7. Đề xuất cải thiện — cụ thể, có evidence-based
Plan-and-Solve

Tạo checklist an toàn người bệnh cho [loại thủ thuật/phẫu thuật/quy trình]:

Khoa: [tên khoa] Loại bệnh nhân: [mô tả]

Checklist bao gồm:

  1. Trước thủ thuật (Pre-procedure)
    • Xác nhận danh tính bệnh nhân
    • Kiểm tra hồ sơ, cam kết
    • Dị ứng và tiền sử
  2. Trong thủ thuật (Intra-procedure)
    • Time-out protocol
    • Theo dõi sinh hiệu
  3. Sau thủ thuật (Post-procedure)
    • Bàn giao bệnh nhân
    • Theo dõi biến chứng
  4. Tiêu chí xuất viện

Format: checkbox list, dễ in và sử dụng.

Role PromptingChain-of-Thought

Bạn là bác sĩ chuyên khoa [chuyên ngành]. Hỗ trợ viết báo cáo ca lâm sàng theo cấu trúc chuẩn:

Thông tin bệnh nhân (đã ẩn danh):

  • Tuổi/Giới: [thông tin]
  • Lý do nhập viện: [mô tả]
  • Tiền sử: [tóm tắt]
  • Diễn biến: [mô tả]
  • Kết quả xét nghiệm/hình ảnh: [số liệu]
  • Chẩn đoán: [chẩn đoán]
  • Điều trị: [phác đồ]
  • Kết quả: [diễn biến]

Viết theo format:

  1. Title — ngắn gọn, nêu điểm đặc biệt
  2. Abstract (250 từ)
  3. Introduction — tại sao ca này đáng báo cáo?
  4. Case Presentation
  5. Discussion — so sánh y văn
  6. Conclusion — bài học rút ra
  7. References — gợi ý keyword tìm kiếm
Self-Verification

Kiểm tra tương tác thuốc cho đơn thuốc sau:

Danh sách thuốc: [Liệt kê tên thuốc, liều lượng, đường dùng]

Thông tin bệnh nhân:

  • Tuổi: [tuổi], Giới: [nam/nữ]
  • Chức năng gan/thận: [bình thường/suy giảm]
  • Dị ứng: [nếu có]
  • Bệnh nền: [liệt kê]

Phân tích:

  1. Tương tác thuốc-thuốc — mức độ (nặng/TB/nhẹ)
  2. Tương tác thuốc-bệnh — chống chỉ định?
  3. Tương tác thuốc-thức ăn — lưu ý gì?
  4. Liều lượng — phù hợp với tuổi, cân nặng, chức năng cơ quan?
  5. Thời điểm dùng thuốc — tối ưu
  6. Đề xuất thay thế nếu có tương tác nghiêm trọng

Luôn ghi chú: cần xác minh với dược sĩ lâm sàng.

Style Prompting

Tạo nội dung truyền thông sức khỏe cộng đồng về [chủ đề: tiêm chủng/dinh dưỡng/phòng bệnh]:

Kênh: [poster/social media/tờ rơi/video ngắn] Đối tượng: [phụ nữ mang thai/người cao tuổi/phụ huynh/thanh thiếu niên] Mục tiêu: [nâng cao nhận thức/thay đổi hành vi/khuyến khích hành động]

Nội dung:

  1. Headline hấp dẫn, gây chú ý
  2. Thông điệp chính (1-2 câu)
  3. Thông tin key — 3-5 điểm quan trọng
  4. Lời kêu gọi hành động (CTA)
  5. Nguồn tham khảo uy tín

Giọng điệu: dễ hiểu, không gây hoang mang, tích cực, evidence-based.

Question Decomposition

Tóm tắt hướng dẫn điều trị [tên guideline] về [bệnh lý]:

""" [Dán nội dung guideline hoặc cung cấp tên/năm ban hành] """

Tóm tắt theo cấu trúc:

  1. Phạm vi áp dụng — ai, khi nào
  2. Tiêu chuẩn chẩn đoán — tiêu chí cụ thể
  3. Phân loại/Phân giai đoạn
  4. Phác đồ điều trị — first-line, second-line
  5. Mục tiêu điều trị — target cụ thể
  6. Theo dõi — tần suất, xét nghiệm
  7. Trường hợp đặc biệt — thai phụ, trẻ em, người cao tuổi
  8. Điểm mới so với phiên bản trước
  9. Sơ đồ quy trình — dạng text flowchart

Ngôn ngữ: chính xác, ngắn gọn, dễ tra cứu nhanh.

Last updated on